Frame Time Calculator - Chuyển FPS sang mili giây

Formula

Frame time = 1000 / FPS

Kết quả hiện tại

60 FPS = 16.67 ms

Mốc FPS phổ biến

Công thức: frame time = 1000 / FPS. Số ms thấp hơn nghĩa là khoảng cách giữa khung hình ngắn hơn, nhưng độ ổn định vẫn quan trọng.

Frame Time Calculator

Vì sao thời gian khung hình giúp chẩn đoán?

FPS cho biết có bao nhiêu khung hình mỗi giây. Frame time trả lời câu hỏi khác: mỗi khung hình chờ bao lâu trước khung tiếp theo? 60 FPS là 16,67ms, 120 FPS là 8,33ms và 240 FPS là 4,17ms.

FPS sang ms

Chuyển mục tiêu FPS thành thời gian mỗi khung hình.

ms sang FPS

Tìm FPS tương đương từ một giá trị frame time.

Mốc phổ biến

So sánh 24, 30, 60, 120, 144, 240 và 360 FPS.

Stutter

Spike frame time giải thích cảm giác giật dù FPS trung bình cao.

Công cụ

Cách dùng frame time calculator

Nhập FPS hoặc mili giây mỗi khung hình. Dùng kết quả khi đọc benchmark, FPS checker, hiệu năng game, hoạt ảnh hoặc màn hình 60Hz/120Hz/144Hz. Nếu hai hệ thống có FPS gần nhau nhưng một bên có spike ms, bên đó thường kém mượt hơn.

60 FPS tương đương 16,67ms.

120 FPS tương đương 8,33ms.

144 FPS tương đương khoảng 6,94ms.

So sánh frame time cùng 1% low và jitter.

Hướng dẫn chẩn đoán

Cách dùng Frame Time Calculator mà không đọc sai kết quả

Dùng trang này như công cụ so sánh, không phải một con số cuối cùng. Ghi lại thiết bị, trình duyệt, chế độ nguồn, màn hình, cáp và thời điểm đo. Chỉ đổi một yếu tố trước khi đo lại để tìm nguyên nhân.

Nếu kết quả không như mong đợi, hãy đo lại hai hoặc ba lần. Khác biệt nhỏ có thể đến từ tab khác, cập nhật hệ thống, tiết kiệm pin, nhiệt độ thiết bị hoặc trình duyệt giới hạn tab không hoạt động.

Khi cần quyết định thực tế, hãy đọc kết quả này cùng các trang liên quan. Refresh rate xác nhận chế độ màn hình, FPS comparison cho thấy khác biệt thị giác, frame time calculator đổi FPS sang mili giây để đọc stutter.

Nếu đang xử lý lỗi màn hình hoặc game bị khựng, hãy lưu một kết quả baseline trước. Sau đó đổi trình duyệt, cáp, cổng, độ phân giải, chế độ nguồn hoặc tần số quét từng bước một.

Trên điện thoại, laptop và màn hình ngoài, đừng đồng nhất FPS với cảm giác mượt. Màn hình 120Hz vẫn cần tab hoạt động, hoạt ảnh không bị giới hạn và frame pacing ổn định.

Khi con số khác thông số thiết bị, bắt đầu từ kiểm tra đơn giản: giữ trang ở foreground, tắt tiết kiệm pin, dùng trình duyệt mới và chọn refresh rate cao nhất trong cài đặt hệ thống. Với màn hình ngoài, cáp HDMI hoặc DisplayPort có thể là giới hạn.

FAQ

Câu hỏi thường gặp về Frame Time Calculator

Làm sao chuyển FPS sang ms?

Lấy 1000 chia cho FPS. Ví dụ: 1000 / 60 = 16,67ms và 1000 / 120 = 8,33ms mỗi khung hình.

Làm sao chuyển ms sang FPS?

Lấy 1000 chia cho số mili giây. Ví dụ: 1000 / 16,67 xấp xỉ 60 FPS.

Frame time của 144 FPS là bao nhiêu?

144 FPS tương đương khoảng 6,94ms mỗi khung hình. Nếu giá trị này tăng mạnh trong một vài khoảnh khắc, bạn có thể thấy stutter.

Vì sao frame time quan trọng trong game?

Vì nó cho thấy độ đều của khung hình. FPS cao nhưng frame time spike có thể trông tệ hơn FPS thấp hơn nhưng ổn định.

Đây có phải máy tính timecode video không?

Không. Trang này tập trung vào hiệu năng hiển thị, FPS và mili giây mỗi khung hình, không phải timecode sản xuất video.

8ms hay 16ms tốt hơn?

8ms là nhịp nhanh hơn 16ms. Tuy vậy giá trị ổn định quan trọng hơn số thấp nhưng thường xuyên nhảy vọt.

Có dùng được cho màn hình 240Hz không?

Có. 240 FPS tương đương khoảng 4,17ms. Máy tính giúp so sánh mục tiêu này với 120, 144 hoặc 360 FPS.

Nên dùng kết quả này để chẩn đoán thế nào?

Dùng frame time cùng FPS trung bình, 1% low và jitter. Như vậy bạn biết vấn đề nằm ở hiệu năng, màn hình hay frame pacing.