Frame Rate Checker - Kiểm tra tốc độ khung hình trực tiếp

Frame Rate Checker

Kiểm tra tốc độ khung hình và frame time

Tất cả bài kiểm tra chạy trong trình duyệt
Sẵn sàng
Screen -- viewport --
Pixel ratio--
Runtime00:00
ModeMotion
TARGET FPS COMPARISON Ready
--
fps
Kiểm tra tốc độ khung hình
Kết quả Sẵn sàng FPS cao chưa đủ nếu thời gian khung hình không ổn định. Hãy xem frame time và jitter cùng với số trung bình.
-- score
Nhấn bắt đầu để chạy phép đo. 0 frames

FPS cao chưa đủ nếu thời gian khung hình không ổn định. Hãy xem frame time và jitter cùng với số trung bình.

FPS trung bình--
Hz ước tính--
Thời gian khung hình--ms
Dropped0
Stability
--
Pacing
--
Jitter
--ms
FPS history - last 30s 0s collected
Now -- fps
Stress Level 800

Higher values draw more moving objects and can reduce FPS.

Frame Rate Checker

Vì sao frame rate trung bình chưa đủ?

Bạn có thể thấy trung bình 120 FPS nhưng chuyển động vẫn khựng do frame time spike hoặc jitter. Vì vậy công cụ hiển thị nhiều chỉ số để phân biệt FPS cao với độ mượt thật sự.

FPS và trung bình

Cho biết tốc độ khung hình trong thời gian đo.

Frame time

Cho biết mỗi khung hình mất bao nhiêu mili giây trước khung tiếp theo.

Jitter

Đo độ dao động thời gian khung hình gây cảm giác giật.

1% low

Phát hiện các khoảnh khắc chậm nhất thay vì giấu trong trung bình.

Công cụ

Dùng frame rate checker để chẩn đoán

Đo một lần ở trạng thái bình thường, sau đó chỉ thay đổi một yếu tố: trình duyệt, chế độ pin, màn hình, cáp hoặc ứng dụng đang mở. Nếu FPS gần như cũ nhưng jitter tốt hơn, vấn đề nằm ở độ ổn định khung hình. Để đọc sâu hơn kết quả Frame Rate Checker, hãy lưu baseline trước khi đổi cài đặt. Đo lại sau khi đổi trình duyệt, tần số quét, cáp màn hình, chế độ nguồn hoặc khi nhiệt độ thiết bị thay đổi. Nếu trung bình tốt nhưng 1% low FPS giảm, vấn đề có thể nằm ở frame pacing chứ không chỉ hiệu năng. Dùng các trang liên quan để tách vấn đề màn hình, trình duyệt, điện thoại, màn hình ngoài và chuyển FPS sang ms.

So sánh 60 FPS và 120 FPS bằng ms trên mỗi khung hình.

Nếu thấy khựng, hãy tìm spike trong frame time.

Chỉ đo khi tab đang hoạt động.

Đừng nhầm bài test trình duyệt với benchmark game đầy đủ.

Lưu kết quả Frame Rate Checker trước khi cập nhật driver hoặc trình duyệt.

Nếu thay đổi nhiều, đo lại khi tab đang hoạt động và thiết bị đã mát.

Hướng dẫn chẩn đoán

Cách dùng Frame Rate Checker mà không đọc sai kết quả

Hãy dùng Frame Rate Checker như một phần của quy trình chẩn đoán, không phải một con số đứng riêng. Bắt đầu với trạng thái bình thường của thiết bị, ghi lại FPS trung bình, 1% low FPS, frame time, jitter và Hz ước tính, rồi chỉ thay đổi một yếu tố như trình duyệt, chế độ pin, màn hình, cáp hoặc ứng dụng nền.

Với laptop và điện thoại, hãy so sánh khi dùng pin và khi cắm sạc. Với màn hình ngoài, chạy test trên đúng màn hình cần đo vì màn hình trong và ngoài có thể có tần số quét khác nhau. Giữ tab ở phía trước vì nhiều trình duyệt giảm animation frame khi trang ở nền.

Trang giữ lại các thuật ngữ người dùng Việt thường tìm như FPS test, FPS checker, frame rate, refresh rate, 120Hz và frame time. Trong bối cảnh game, điện thoại và màn hình, người dùng Việt thường trộn tiếng Việt với các thuật ngữ tiếng Anh này.

Để so sánh thực tế, hãy xem lần đo đầu tiên là baseline. Sau đó thử trình duyệt khác, tần số quét khác, cáp khác, chế độ nguồn khác hoặc đóng ứng dụng nặng. Khi chỉ đổi một yếu tố, nguyên nhân thay đổi FPS dễ đọc hơn.

Ghi lại thời điểm đo, thiết bị, trình duyệt, trạng thái nguồn và màn hình đang dùng. Những ghi chú nhỏ này giúp lần đo sau có ý nghĩa hơn.

Nếu kết quả quá cao hoặc quá thấp, hãy đo lại hai đến ba lần và nhìn vào mẫu lặp lại. Một lần đo đơn lẻ có thể bị ảnh hưởng bởi tab khác, cập nhật hệ thống, nhiệt độ hoặc chế độ tiết kiệm pin.

FAQ

Câu hỏi thường gặp về Frame Rate Checker

Tốc độ khung hình là gì?

Tốc độ khung hình là số hình ảnh xuất hiện mỗi giây. Khi tốc độ này cao và ổn định, chuyển động thường mượt hơn.

Frame rate và FPS khác nhau không?

Trong cách dùng phổ biến, FPS là đơn vị thường dùng để đo frame rate. Người dùng tìm hai cụm này cho mục đích gần giống nhau.

Vì sao cần frame time?

Vì 60 FPS tương đương 16,67ms mỗi khung hình và 120 FPS tương đương 8,33ms. Nếu các giá trị này nhảy mạnh, bạn sẽ thấy stutter.

Công cụ có đo hiệu năng GPU không?

Nó đo đường hiển thị trong trình duyệt. GPU và CPU có thể ảnh hưởng kết quả, nhưng đây không phải benchmark GPU đầy đủ.

Dùng được với màn hình 144Hz hoặc 240Hz không?

Có, miễn là màn hình, hệ thống và trình duyệt hỗ trợ. Nếu bị giới hạn, kết quả có thể thấp hơn thông số màn hình.

Jitter trong frame rate là gì?

Jitter là độ dao động của thời gian khung hình. Jitter thấp nghĩa là các khung hình đến đều hơn, giúp chuyển động mượt hơn.

1% low thấp có đáng lo không?

Có. Nếu 1% low tụt mạnh, bạn có thể thấy khựng trong thời gian ngắn dù FPS trung bình nhìn vẫn ổn.

Có thể so sánh hai thiết bị bằng công cụ này không?

Có, nhưng nên dùng cùng trình duyệt, cùng màn hình hoặc cùng Hz, cùng kích thước cửa sổ và cùng chế độ nguồn để so sánh công bằng.

Khi nào nên chạy lại Frame Rate Checker?

Chạy lại sau khi đổi trình duyệt, cáp, màn hình, tần số quét, pin, driver, độ phân giải hoặc khi máy nóng. Cách này tách tải tạm thời khỏi giới hạn hệ thống.

So sánh Frame Rate Checker giữa hai thiết bị thế nào?

Dùng cùng trình duyệt, cùng thời lượng, kích thước cửa sổ gần giống và ghi Hz màn hình. So sánh FPS trung bình cùng 1% low, frame time, jitter và trạng thái nguồn.

Vì sao Frame Rate Checker khác thông số thiết bị?

Thông số là khả năng tối đa. Trình duyệt, hệ điều hành, tiết kiệm pin, cáp, dock, nhiệt độ và tab nền có thể làm kết quả thực thấp hơn.